menu_book
見出し語検索結果 "ra rạp" (1件)
ra rạp
日本語
フ劇場公開する
Phim "Thỏ ơi" dự kiến ra rạp mùng Một Tết.
映画『Thỏ ơi』はテトの元旦に劇場公開される予定です。
swap_horiz
類語検索結果 "ra rạp" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "ra rạp" (1件)
Phim "Thỏ ơi" dự kiến ra rạp mùng Một Tết.
映画『Thỏ ơi』はテトの元旦に劇場公開される予定です。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)